|
DANH SÁCH Sinh viên đã đạt Lớp Bồi dưỡng tìm hiểu về Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
Đợt 1 năm học 2011 – 2012
| TT | HỌ Tên | LỚP | KHOA | ĐIỂM | KẾT QUẢ | | | | | 1. | Đặng Bình An | CLT1111 | TV – VP | 7.5 | Đạt | | | 2. | Nguyễn Thị An Duyên | CLT1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 3. | Trần Lê Vũ Hải | CLT1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 4. | Lâm Thị Hằng | CLT1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 5. | Nguyễn Kim Bích Nhật | CLT1111 | TV – VP | 7.5 | Đạt | | | 6. | Nguyễn Ngọc Phượng | CLT1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 7. | Lê Phương Quỳnh | CLT1111 | TV – VP | 7.5 | Đạt | | | 8. | Trần Kim Chung | CLT1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 9. | Chương Huệ Khanh | CQV1111 | TV – VP | 8.5 | Đạt | | | 10. | Lê Thị Liên | CQV1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 11. | Ngô Thị Thanh Thúy | CTK1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 12. | Huỳnh Thị Anh Phương | CTK1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 13. | Lê Trang Phương Thảo | CTK1111 | TV – VP | 9 | Đạt | | | 14. | Phạm Thị Mộng Nghi | CTK1111 | TV – VP | 6.75 | Đạt | | | 15. | Trần Ngọc Hữu Tài | CTV1101 | TV – VP | 8.5 | Đạt | | | 16. | Trần Kim Mai | CTV1101 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 17. | Đặng Ngọc Quang | CTV1101 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 18. | Tôn Nữ Cẩm Châu | DKV1111 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 19. | Sử Lâm Kim Long | DKV1111 | TV – VP | 7 | Đạt | | | 20. | Nguyễn Phúc Duy Tân | DTV1082 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 21. | Trần Thị Trúc Linh | DTV1091 | TV – VP | 7.5 | Đạt | | | 22. | Đỗ Kim Oanh | DTV1092 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 23. | Lê Hải Đăng | DTV1101 | TV – VP | 8 | Đạt | | | 24. | Nguyễn Thị Kim Hồng | DTV1101 | TV – VP | 9.5 | Đạt | |
|