|
Mã MH | Tên Môn Học | Tên GV | Thứ | Tiết học | Phòng học | Tuần học 123456789012345 | | 83952 | Phân loại tài liệu 2
| T. Hiệp
| 2 | ----------123 | 1.A103 | 456789012345
| | 83925 | Tiếng Anh chuyên ngành 3
| T. Quý | 3 | ----------123 | 1.A103 | 456789012345 | | 83923 | PPNC KH ứng dụng trong thư viện
| T.Oánh | 4 | ----------123 | 1.A103 | 456789012345 | | 83952 | Phân loại tài liệu 2
| T. Hiệp | 5 | ----------123 | 1.A103 | 789
| | 83957 | Chỉ mục và tóm tắt tài liệu | T.Oánh | 5 | ----------123 | 1.A103 | 012
| | 83925 | Tiếng Anh chuyên ngành 3
| T. Quý | 5 | ----------123 | 1.A103 | 456
| | 83955 | Biên mục mô tả 2 | T.Oánh | 6 | ----------123 | 1.A103 | 45678901234
| | 83957 | Chỉ mục và tóm tắt tài liệu | T.Oánh | 7 | ----------123 | 1.A103 | 456789012345 | |