Thông báo
Trung tâm Ngoại ngữ thông báo kết quả thi trình độ A, B ngoại ngữ ngày 30/08/2009 tại Long An In

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 30 tháng 08 năm 2009 _ tại
Long An

Phòng thi : 1

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A01

Nguyễn Thành

An

09/11/76

Long An

7.0

6.5

5.0

6.2

TBình

Đỗ

2

A02

Phan Thị Ngọc

Anh

x

06/12/80

Long An

8.0

8.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

3

A03

Nguyễn Thị

Bớt

x

10/10/66

Long An

6.0

6.0

5.0

5.7

TBình

Đỗ

4

A04

Huỳnh Tấn

Cường

10/11/86

Long An

9.0

6.0

5.5

6.8

TBình

Đỗ

5

A05

Lê Thị Mỹ

Duyên

x

11/06/87

Long An

9.0

6.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

6

A06

Nguyễn Thị Hồng

Đào

x

22/03/77

Long An

8.5

6.5

6.0

7.0

Khá

Đỗ

7

A07

Nguyễn Ngọc Hoài

Em

20/01/81

Long An

6.0

6.0

5.5

5.8

TBình

Đỗ

8

A08

Lê Thị Ngọc

Giàu

x

18/10/66

Long An

4.0

7.0

6.0

5.7

TBình

Đỗ

9

A09

Huỳnh Thị Bích

Hạnh

x

09/05/82

Bến Tre

7.5

6.5

6.0

6.7

TBình

Đỗ

10

A10

Nguyễn Thị Bích

Hải

x

15/08/68

Long An

5.0

6.0

6.0

5.7

TBình

Đỗ

11

A11

Lê Tam

Hiệp

21/08/80

Long An

9.5

7.0

5.0

7.2

TBình

Đỗ

12

A12

Nguyễn Minh

Hiếu

16/12/81

Long An

9.0

6.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

13

A13

Nguyễn Thị Cẩm

Hồng

x

14/12/78

Tp. HCM

9.0

8.0

6.5

7.8

Khá

Đỗ

14

A14

Trương Thị

Hon

x

15/05/67

Long An

7.5

7.0

6.0

6.8

TBình

Đỗ

15

A15

Võ Văn

Hon

13/06/68

Long An

2.0

5.5

4.0

3.8

Hỏng

16

A16

Dương Thành

Hưng

06/04/64

Long An

4.5

5.5

5.0

5.0

TBình

Đỗ

17

A17

Nguyễn Thị Thu

Hương

x

08/04/74

Long An

7.0

8.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

18

A18

Kiều Thị

Khen

x

1973

Thuận Mỹ

7.0

6.5

4.0

5.8

TBình

Đỗ

19

A19

Nguyễn Văn

Khởi

10/12/65

Long An

7.0

6.0

6.0

6.3

TBình

Đỗ

20

A20

Phan Thị Bạch

Khuyên

x

07/08/78

Đồng Nai

8.0

6.5

7.0

7.2

Khá

Đỗ

21

A21

Nguyễn Hữu

Minh

23/10/58

Campuchia

8.0

7.0

5.0

6.7

TBình

Đỗ

22

A22

Nguyễn Văn

Nam

28/07/80

Long An

7.5

7.0

5.0

6.5

TBình

Đỗ

23

A23

Huỳnh Thị

Ngân

x

30/12/79

Long An

7.0

7.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

24

A24

Phan Thanh

Nhàn

07/11/80

Long An

7.5

7.0

4.0

6.2

TBình

Đỗ

25

A25

Nguyễn Thị Tuyết

Nhung

x

22/02/88

Long An

8.5

6.0

6.0

6.8

TBình

Đỗ

26

A26

Lê Văn

Phát

19/08/83

Long An

8.0

7.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 30 tháng 08 năm 2009 _ tại
Long An

 Phòng thi : 2

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A27

Hồ Thị Mỹ

Phượng

x

02/03/85

Long An

6.5

7.0

7.0

6.8

TBình

Đỗ

2

A28

Trần Bích

Phượng

x

20/11/84

Long An

7.0

7.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

3

A29

Huỳnh Như

Phương

x

22/08/88

Long An

7.5

8.0

4.0

6.5

TBình

Đỗ

4

A30

Trần Thị Trúc

Phương

x

10/07/79

Long An

8.0

7.5

8.0

7.8

Khá

Đỗ

5

A31

Phạm Văn

Phúc

20/04/74

Tân An

7.5

7.5

6.0

7.0

Khá

Đỗ

6

A32

Ngô Hồng

Quân

07/07/61

Long An

5.5

7.5

5.0

6.0

TBình

Đỗ

7

A33

Huỳnh Công

x

15/09/62

Long An

6.0

5.5

4.0

5.2

TBình

Đỗ

8

A34

Nguyễn Văn

Son

15/05/82

Long An

5.0

7.0

6.0

6.0

TBình

Đỗ

9

A35

Ngô Văn

Sơn

23/11/68

Long An

7.0

5.0

3.0

5.0

TBình

Đỗ

10

A36

Nguyễn Thị

Tâm

x

06/12/76

Nghệ An

6.0

5.0

7.0

6.0

TBình

Đỗ

11

A37

Lê Hữu

Tâm

29/04/60

Long An

3.0

7.5

5.0

5.2

TBình

Đỗ

12

A38

Trần Hữu

Tâm

01/01/78

Long An

2.0

5.0

4.0

3.7

Hỏng

13

A39

Nguyễn Chánh

Thành

20/12/69

Long An

5.0

7.0

6.0

6.0

TBình

Đỗ

14

A40

Huỳnh Bảo

Thư

x

23/11/78

Tiền Giang

5.0

5.0

5.0

5.0

TBình

Đỗ

15

A41

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

x

26/03/84

Long An

7.0

7.0

6.0

6.7

TBình

Đỗ

16

A42

Nguyễn Thị Kim

Thúy

x

09/11/69

Long An

6.5

7.0

4.0

5.8

TBình

Đỗ

17

A43

Ngô Thùy

Trang

x

04/04/88

Long An

6.5

7.0

6.0

6.5

TBình

Đỗ

18

A44

Lưu Minh

Trang

x

05/05/87

Long An

6.5

6.0

6.0

6.2

TBình

Đỗ

19

A45

Phạm Thị Hạnh

Trinh

x

09/03/71

Long Hòa

3.0

6.0

6.0

5.0

TBình

Đỗ

20

A46

Đỗ Văn

Trượng

20/01/59

Long An

6.5

5.0

3.5

5.0

TBình

Đỗ

21

A47

Lưu Minh

Tuấn

20/04/84

Tiền Giang

5.5

6.5

7.0

6.3

TBình

Đỗ

22

A48

Phan Thị Hồng

Vân

x

14/08/88

Long An

3.5

6.0

7.0

5.5

TBình

Đỗ

23

A49

Nguyễn Thị Thanh

Vân

x

30/11/60

Gia Định

5.0

6.0

5.0

5.3

TBình

Đỗ

24

A50

Ngô Văn

Vân

12/11/63

Tiền Giang

7.0

5.0

4.0

5.3

TBình

Đỗ

25

A51

Trần Văn

Vịnh

06/02/67

Hà Tây

6.5

6.5

5.0

6.0

TBình

Đỗ

26

A52

Lưu Quốc

Thịnh

30/05/80

Long An

7.5

7.5

6.0

7.0

Khá

Đỗ

 

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ B NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 30 tháng 08 năm 2009 _ tại
Long An

 Phòng thi : 3

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

B01

Võ Văn

Cẩm

1963

Long An

8.5

7.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

2

B02

Võ Thị Ngọc

Châu

x

12/07/74

Long An

8.0

7.5

8.0

7.8

Khá

Đỗ

3

B03

Phùng Vì

Dân

07/07/77

Long An

8.0

7.0

4.0

6.3

TBình

Đỗ

4

B04

Lê Ngọc

Dương

10/12/87

Long An

5.0

5.5

6.0

5.5

TBình

Đỗ

5

B05

Tống Văn

Dũng

30/07/59

Long An

8.0

7.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

6

B06

Hoàng Thị Thu

Hậu

x

28/11/71

Long An

8.5

7.5

7.0

7.7

Khá

Đỗ

7

B07

Võ Văn

Hai

09/09/72

Long An

5.5

5.5

4.0

5.0

TBình

Đỗ

8

B08

Đặng Thị

Hạnh

x

01/08/64

Long An

6.0

7.5

7.0

6.8

TBình

Đỗ

9

B09

Nguyễn Phan Ngọc

Hải

19/01/73

Sài Gòn

6.0

7.0

7.0

6.7

TBình

Đỗ

10

B10

Nguyễn Thị Kim

Hương

x

10/01/83

Long An

8.5

7.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

11

B11

Võ Thị Kim

Hương

x

12/10/85

Long An

8.5

7.5

7.0

7.7

Khá

Đỗ

12

B12

Nguyễn Ngọc

Huy

27/08/84

Long An

8.0

7.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

13

B13

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

x

19/04/85

Long An

8.5

7.0

8.0

7.8

Khá

Đỗ

14

B14

Phạm Nguyên Mai

Khanh

x

12/09/85

Tiền Giang

7.0

7.5

6.0

6.8

TBình

Đỗ

15

B15

Nguyễn Thị Ngọc

Lan

x

10/10/76

Vĩnh Phú

5.5

7.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

16

B16

Bạch Thị Thúy

Liên

x

03/03/89

Long An

10.0

7.5

6.0

7.8

Khá

Đỗ

17

B17

Nguyễn Duy

Linh

25/06/84

Long An

9.0

7.0

5.0

7.0

TBình

Đỗ

18

B18

Huỳnh Thoại

Mỹ

x

10/10/73

Tây Ninh

5.0

7.0

5.0

5.7

TBình

Đỗ

19

B19

Lê Nhã

Phương

08/04/83

Long An

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

20

B20

Nguyễn Trường Hạnh

Phương

x

20/10/88

Tp. HCM

9.5

7.0

7.0

7.8

Khá

Đỗ

21

B21

Trần Thị Đỗ

Quyên

x

17/04/87

Long An

9.0

8.0

6.0

7.7

Khá

Đỗ

22

B22

Hà Nguyễn Minh

Tâm

x

07/07/89

Long An

9.5

7.5

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

23

B23

Trần Văn

Thảnh

22/09/60

Long An

9.0

7.0

5.0

7.0

TBình

Đỗ

24

B24

Bạch Nguyễn Uyên

Thảo

x

01/11/89

Long An

10.0

7.5

7.0

8.2

Giỏi

Đỗ

25

B25

Phạm Nguyên Hương

Thảo

x

28/03/83

Long An

8.0

7.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

26

B26

Huỳnh Thanh

Thủy

x

17/06/71

Kiên Giang

6.0

7.5

6.0

6.5

TBình

Đỗ

27

B27

Nguyễn Văn

Tiệt

19/05/60

Long An

7.0

4.0

5.0

5.3

TBình

Đỗ

28

B28

Nguyễn Huỳnh Ngọc

Trinh

x

04/02/85

Long An

7.5

7.5

5.0

6.7

TBình

Đỗ

29

B29

Đặng Minh

15/10/79

Long An

7.5

7.5

3.0

6.0

TBình

Đỗ

30

B30

Huỳnh Thị Ngọc

Vân

x

03/02/88

Long An

5.5

7.0

7.0

6.5

TBình

Đỗ

31

B31

Trần Thị Tuyết

Vân

x

30/02/82

Long An

5.5

7.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

32

B32

Trần Văn

Căng

20/02/64

Đồng Tháp

7.0

7.5

6.0

6.8

TBình

Đỗ

 
Trung tâm Ngoại ngữ thông báo kết quả thi trình độ A, B, C ngoại ngữ ngày 23/08/2009 tại ĐH Sài Gòn In

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 1

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A01

Nguyễn Thúy

An

x

07/05/86

Đồng Tháp

6.0

6.0

7.0

6.3

TBình

Đỗ

2

A02

Nguyễn Ngọc

Anh

x

24/12/92

Tp. HCM

7.5

5.0

8.0

6.8

TBình

Đỗ

3

A03

Nguyễn Hà Kim

Bảo

14/12/96

Tp. HCM

9.0

7.0

8.0

8.0

Giỏi

Đỗ

4

A04

Phan Thị

Bezin

x

24/04/87

Lâm Đồng

8.5

7.0

7.0

7.5

Khá

Đỗ

5

A05

Lê Thị Kim

Châu

x

17/05/85

Tp. HCM

9.5

7.5

8.0

8.3

Giỏi

Đỗ

6

A06

Nguyễn Thị Hồng

Châu

x

23/10/90

Tp.HCM

8.5

5.0

5.0

6.2

TBình

Đỗ

7

A07

Lâm Văn

Chọn

1987

Trà Vinh

8.5

5.0

4.0

5.8

TBình

Đỗ

8

A08

Trương Võ Hồng

Cường

10/04/96

Tp. HCM

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

9

A09

Trịnh Quốc

Cường

15/11/90

Sóc Trăng

8.0

5.0

7.0

6.7

TBình

Đỗ

10

A10

Phạm Thị

Diệu

x

09/07/90

Sóc Trăng

8.5

5.5

7.0

7.0

TBình

Đỗ

11

A11

Nguyễn Thị

Diệu

x

04/01/85

Đồng Tháp

8.0

5.0

4.0

5.7

TBình

Đỗ

12

A12

Hà Mỹ

Dịu

x

19/05/95

Tp. HCM

8.5

6.5

8.0

7.7

Khá

Đỗ

13

A13

Nguyễn Thị Xuân

Dung

x

05/09/83

Tây Ninh

8.5

7.0

7.0

7.5

Khá

Đỗ

14

A14

Võ Thị Kim

Dung

x

25/06/82

Phan Thiết

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

15

A15

Hoàng Thị Kim

Dung

x

09/07/85

Nghệ An

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

16

A16

Huỳnh Thị Thanh

Duy

x

11/02/96

Bình Dương

3.0

3.5

6.0

4.2

Hỏng

17

A17

Đào Văn

Đắc

09/07/50

Hà Nội

7.5

8.0

9.0

8.2

Giỏi

Đỗ

18

A18

Lý Y

Đình

x

12/01/96

Tp. HCM

6.5

5.0

8.0

6.5

TBình

Đỗ

19

A19

Hà Thị Ngọc

Đủ

x

04/06/88

Tp. HCM

9.5

5.0

6.0

6.8

TBình

Đỗ

20

A20

Phạm Xuân

Hân

26/12/95

Tp. HCM

7.5

7.0

8.0

7.5

Khá

Đỗ

21

A21

Mai Ngọc

Hân

x

26/02/85

Tây Ninh

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

22

A22

Trần Thị Mai

Hân

x

12/02/90

Tp. HCM

9.0

5.5

7.0

7.2

TBình

Đỗ

23

A23

Cổ Thị Lệ

Hằng

x

09/11/83

Tiền Giang

9.5

7.0

8.0

8.2

Giỏi

Đỗ

24

A24

Đặng Thị Thúy

Hằng

x

19/08/83

Tp.HCM

8.0

6.5

4.0

6.2

TBình

Đỗ

25

A25

Phạm Thị Ngọc

Hảo

x

12/05/83

An Giang

7.5

6.0

7.0

6.8

TBình

Đỗ

26

A26

Nguyễn Minh

Hiếu

02/07/55

Sài Gòn

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

27

A27

Tôn Thị Kim

Hiếu

x

14/05/86

Cần Thơ

9.0

5.5

8.0

7.5

TBình

Đỗ

28

A28

Nguyễn Thị

Hồng

x

10/03/85

Đồng Nai

9.5

7.0

8.0

8.2

Giỏi

Đỗ

29

A29

Nguyễn Trọng

Hưng

02/09/89

Kiên Giang

6.0

5.0

6.0

5.7

TBình

Đỗ

30

A30

Lê Minh

Hòa

06/09/90

Bình Phước

6.0

5.0

4.0

5.0

TBình

Đỗ

 

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 2

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A31

Nguyễn Thị Thu

Hương

x

10/05/86

Tp. HCM

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

2

A32

Nguyễn Thị Thanh

Hương

x

10/06/90

Tiền Giang

3.5

5.0

5.0

4.5

Hỏng

3

A33

Trần Thị Kim

Hương

x

20/06/88

Bến Tre

5.0

5.0

6.0

5.3

TBình

Đỗ

4

A34

Trần Thị

Hường

x

27/09/84

Nam Hà

6.0

6.5

4.0

5.5

TBình

Đỗ

5

A35

Đào Thị

Huệ

x

24/03/90

Bến Tre

2.0

5.0

6.0

4.3

Hỏng

6

A36

Nguyễn Đăng

Hưng

20/05/94

Tp. HCM

7.5

5.5

8.0

7.0

TBình

Đỗ

7

A37

Hoàng Hạ

Khuê

x

19/10/87

Lâm Đồng

7.5

7.5

7.0

7.3

Khá

Đỗ

8

A38

Nguyễn Thị Mỹ

Kiều

x

02/02/90

Bình Định

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

9

A39

Huỳnh Quốc

Lâm

04/09/89

Tp. HCM

6.5

5.0

5.0

5.5

TBình

Đỗ

10

A40

Nguyễn Thị

Lập

x

06/09/89

Ninh Thuận

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

11

A41

Lê Đặng Hồng

Lam

x

15/03/89

Bến Tre

4.0

6.0

5.0

5.0

TBình

Đỗ

12

A42

Nguyễn Ngọc Mai

Lan

x

16/04/86

Lâm Đồng

7.5

6.5

5.0

6.3

TBình

Đỗ

13

A43

Trần Thị Mỹ

Lệ

x

10/10/88

Quãng Ngãi

3.0

4.0

4.0

3.7

Hỏng

14

A44

Nguyễn Thy Phượng

Liên

x

24/03/89

Tp. HCM

9.0

6.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

15

A45

Hoàng Thị Bích

Liên

x

04/09/84

Thanh Hóa

6.5

5.0

6.0

5.8

TBình

Đỗ

16

A46

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

x

17/08/91

Phú Yên

3.0

6.0

5.0

4.7

Hỏng

17

A47

Trần Ngọc

Linh

x

25/02/96

Tp. HCM

7.5

6.5

8.0

7.3

Khá

Đỗ

18

A48

Quách Thành

Lộc

27/01/90

Bình Thuận

7.0

5.0

4.0

5.3

TBình

Đỗ

19

A49

Nguyễn Thị Hữu

Loan

x

07/11/88

Tp.HCM

7.5

5.5

5.0

6.0

TBình

Đỗ

20

A50

Lê Huỳnh Hồng

Loan

x

15/04/88

Ninh Thuận

6.0

5.0

4.0

5.0

TBình

Đỗ

21

A51

Lê Thị

Loan

x

08/06/79

Ninh Bình

7.0

5.5

4.0

5.5

TBình

Đỗ

22

A52

Nguyễn Thị

Ly

x

11/04/89

Quảng Nam

6.0

6.0

5.0

5.7

TBình

Đỗ

23

A53

Phạm Thị Diệu

Ly

x

02/10/90

Thái Bình

8.0

6.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

24

A54

Tống Thị

Mai

x

12/02/88

Ninh Bình

4.0

6.0

6.0

5.3

TBình

Đỗ

25

A55

Võ Thị Ngọc

Mai

x

22/09/88

An Giang

7.0

5.5

6.0

6.2

TBình

Đỗ

26

A56

Nguyễn Thị Trúc

Mai

x

10/06/88

Bến Tre

7.0

5.0

6.0

6.0

TBình

Đỗ

27

A57

Nguyễn Ngọc

Mai

x

24/10/89

7.5

5.0

7.0

6.5

TBình

Đỗ

28

A58

Cao Tấn

Minh

10/02/90

Bến Tre

7.0

6.0

6.0

6.3

TBình

Đỗ

29

A59

Trần Thị Diễm

My

x

29/04/90

Đồng Tháp

6.5

5.0

5.0

5.5

TBình

Đỗ

30

A60

Trần Ngọc

Mỹ

x

15/09/83

Tiền Giang

2.5

5.0

5.0

4.2

Hỏng

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 3

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A61

Lê Thị Thu

Nga

x

01/11/95

Tp. HCM

6.0

5.5

7.0

6.2

TBình

Đỗ

2

A62

Kiều Nguyệt

Nga

x

10/04/89

Tp.HCM

7.5

4.0

4.0

5.2

TBình

Đỗ

3

A63

Lê Thị Thanh

Nga

x

13/07/82

Huế

7.5

5.0

5.0

5.8

TBình

Đỗ

4

A64

Trần Bích

Nga

x

26/10/83

Cà Mau

5.5

5.5

6.0

5.7

TBình

Đỗ

5

A65

Lê Thị Kim

Ngân

x

04/09/85

Tp. HCM

5.0

4.0

8.0

5.7

TBình

Đỗ

6

A66

Võ Thị Kim

Ngân

x

04/05/90

An Giang

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

7

A67

Lợi Thục

Nhi

x

18/01/95

Tp. HCM

3.0

4.5

7.0

4.8

Hỏng

8

A68

Ngô Nguyễn Quỳnh

Như

x

05/10/92

Tp. HCM

4.5

5.5

9.0

6.3

TBình

Đỗ

9

A69

Bùi Hồng

Nhung

x

15/07/86

Tây Ninh

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

10

A70

Nguyễn Hoàng Bảo

Phương

x

17/12/95

Tp. HCM

9.0

6.0

9.0

8.0

Khá

Đỗ

11

A71

Lê Thị Kim

Phụng

x

23/10/89

Tp. HCM

6.0

6.5

6.0

6.2

TBình

Đỗ

12

A72

Hà Huỳnh

Phúc

11/03/92

Hùng Vương

7.0

7.0

8.0

7.3

Khá

Đỗ

13

A73

Nguyễn Thị Hồng

Phúc

x

20/03/87

Đồng Nai

5.0

3.5

6.0

4.8

Hỏng

14

A74

Lê Thị Trà

Quế

x

28/09/87

Tây Ninh

8.5

7.0

9.0

8.2

Giỏi

Đỗ

15

A75

Bùi Lê

Quỳnh

16/07/86

Đồng Tháp

5.0

5.0

8.0

6.0

TBình

Đỗ

16

A76

Lê Lộc

Sang

19/03/90

Tp.HCM

7.0

5.0

4.0

5.3

TBình

Đỗ

17

A77

Trần Ngọc

Sơn

09/11/94

Tp. HCM

7.0

6.5

7.0

6.8

TBình

Đỗ

18

A78

Nguyễn Việt

Sử

18/12/95

Kiên Giang

6.0

5.0

7.0

6.0

TBình

Đỗ

19

A79

Lưu Chí

Tâm

30/01/88

Tp. HCM

4.0

5.0

8.0

5.7

TBình

Đỗ

20

A80

Vũ Thành

Tài

10/07/89

Tp. HCM

5.5

7.0

8.0

6.8

TBình

Đỗ

21

A81

Lê Minh

Thái

28/01/90

Ninh Thuận

4.5

5.0

6.0

5.2

TBình

Đỗ

22

A82

Lê Thị Thu

Thảo

x

13/10/89

Tp. HCM

2.0

5.0

6.0

4.3

Hỏng

23

A83

Dương Thị Thanh

Thảo

x

20/07/86

Tp. HCM

7.0

7.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

24

A84

Lê Thị Phương

Thảo

x

03/12/96

Long An

5.0

3.0

7.0

5.0

TBình

Đỗ

25

A85

Đặng Thị Ngọc

Thảo

x

07/09/88

Đăc Lăk

6.0

5.0

7.0

6.0

TBình

Đỗ

26

A86

Nguyễn Minh

Thư

x

21/08/96

Tp. HCM

5.0

6.0

4.0

5.0

TBình

Đỗ

27

A87

Võ Thị Mỹ

Thương

x

26/12/87

Bình Thuận

6.5

5.5

7.0

6.3

TBình

Đỗ

28

A88

Lê Thị Bích

Thùy

x

04/09/87

Đồng Nai

3.5

5.0

7.0

5.2

TBình

Đỗ

29

A89

Bùi Thị Phương

Thúy

x

03/02/89

Tp. HCM

2.5

3.0

7.0

4.2

Hỏng

30

A90

Bùi Thị Thu

Thủy

x

16/11/88

Bến Tre

9.0

8.0

9.0

8.7

Giỏi

Đỗ

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 4

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

A91

Lê Ngọc Mai

Thy

x

09/07/94

Tp. HCM

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

2

A92

Nguyễn Thị Bảo

Trân

x

24/06/89

Tp.HCM

9.0

5.5

8.0

7.5

TBình

Đỗ

3

A93

Võ Thị Thùy

Trang

x

22/07/89

Bến Tre

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

4

A94

Hồ Huỳnh Mỹ

Trinh

x

24/08/90

Tp. HCM

7.0

6.0

7.0

6.7

TBình

Đỗ

5

A95

Bùi Huỳnh Ngọc

Trinh

x

25/06/96

Tp. HCM

7.0

7.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

6

A96

Huỳnh Vũ Nhã

Trúc

x

04/08/95

Tp. HCM

9.5

7.5

8.0

8.3

Giỏi

Đỗ

7

A97

Huỳnh Thanh

Tuấn

26/09/88

Tp. HCM

6.5

6.0

5.0

5.8

TBình

Đỗ

8

A98

Từ Anh

Tuấn

20/05/90

Tp. HCM

8.0

7.0

8.0

7.7

Khá

Đỗ

9

A99

Trần Văn

Tùng

01/05/85

Thái Bình

9.5

6.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

10

A100

Đỗ Ngọc

x

13/02/95

Tp. HCM

9.0

7.5

7.0

7.8

Khá

Đỗ

11

A101

Nguyễn Thị Anh

Tuyết

x

07/04/83

Tp.HCM

8.5

5.5

5.0

6.3

TBình

Đỗ

12

A102

Phùng Thị Anh

Tuyết

x

13/01/88

Tp.HCM

9.0

5.5

5.0

6.5

TBình

Đỗ

13

A103

Huỳnh Ngọc Thùy

Uyên

x

08/04/89

Tp. HCM

8.5

6.0

4.0

6.2

TBình

Đỗ

14

A104

Trịnh Mỹ

Vân

x

04/06/95

Tp. HCM

8.0

7.0

8.0

7.7

Khá

Đỗ

15

A105

Trương Thị Thanh

Vân

x

12/02/93

Tp. HCM

7.5

6.0

7.0

6.8

TBình

Đỗ

16

A106

Liềng Sốc

Vày

x

15/11/86

Bình Thuận

6.5

6.5

7.0

6.7

TBình

Đỗ

17

A107

Trần Thị Tường

Vi

x

01/09/90

Quảng Ngãi

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

18

A108

Nguyễn Thị Lạc

Vương

x

02/12/82

Tp. HCM

8.0

7.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

19

A109

Hà Huỳnh

04/04/90

Bến Tre

8.0

6.5

5.0

6.5

TBình

Đỗ

20

A110

Thái Hoàng

22/08/95

Tp. HCM

5.0

6.5

8.0

6.5

TBình

Đỗ

21

A111

Nguyễn Hoàng Lan

Vy

x

02/05/95

An Giang

7.0

8.5

8.0

7.8

Khá

Đỗ

22

A112

Bùi Thị

Bưng

x

18/04/89

An Giang

8.5

5.5

5.0

6.3

TBình

Đỗ

23

A113

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

x

16/12/89

Đồng Nai

9.0

5.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

24

A114

Lê Thị

Hồng

x

05/05/69

Củ Chi

7.5

5.5

5.0

6.0

TBình

Đỗ

25

A115

Lâm Thị Phương

Thảo

x

10/05/83

Tây Ninh

8.0

6.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

26

A116

Lâm Hoàng

Tâm

26/10/97

Tp. HCM

4.0

5.0

5.0

4.7

Hỏng

27

A117

Nguyễn Hoàng

Minh

13/04/97

Long An

5.0

5.5

6.0

5.5

TBình

Đỗ

28

A118

Hồ Thị

Xuyến

x

22/04/83

Tp.HCM

6.0

5.0

5.0

5.3

TBình

Đỗ

29

A119

Nguyễn Thị

Út

x

14/10/83

Bến Tre

8.0

5.0

5.0

6.0

TBình

Đỗ

 

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ B NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 5

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

B01

Phan Hồng

Anh

x

06/07/89

Tp.HCM

9.0

8.0

8.0

8.3

Giỏi

Đỗ

2

B02

Phạm Hoàng

Anh

x

01/03/73

Hà Nội

4.0

7.5

5.0

5.5

TBình

Đỗ

3

B03

Trần Quang

Bắc

17/05/77

Thái Bình

5.5

6.5

7.0

6.3

TBình

Đỗ

4

B04

Lê Thụy Minh

Châu

x

10/10/83

Bình Thuận

7.0

6.5

6.0

6.5

TBình

Đỗ

5

B05

Nguyễn Thị

Chua

x

25/11/81

Long An

6.5

4.5

5.0

5.3

TBình

Đỗ

6

B06

Đỗ Thị Thu

Cúc

x

02/11/66

Gia Định

8.5

7.5

7.0

7.7

Khá

Đỗ

7

B07

Lê Thị

Dung

x

28/04/65

Hà Tĩnh

6.5

6.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

8

B08

Nguyễn Thị Thu

Dung

x

31/05/71

Vĩnh Long

8.0

7.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

9

B09

Phạm Thị Ngọc

Duyên

x

16/01/86

Đồng Nai

6.5

6.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

10

B10

Võ Thị Kim

Đài

x

05/04/85

Bình Thuận

8.5

5.5

8.0

7.3

TBình

Đỗ

11

B11

Đặng Khả

Hân

x

08/12/85

Huế

9.0

6.5

5.0

6.8

TBình

Đỗ

12

B12

Nguyễn Thị Bé

Hằng

x

20/12/83

Đồng Tháp

8.0

6.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

13

B13

Lê Thị Kim

Hằng

x

09/12/89

Bình Thuận

8.0

6.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

14

B14

Phan Thị Ngọc

Hạnh

x

19/07/87

Tp.HCM

6.5

5.5

6.0

6.0

TBình

Đỗ

15

B15

Hoàng Văn

Hải

01/01/85

Nam Định

4.5

4.5

6.0

5.0

TBình

Đỗ

16

B16

Lê Thị

Hải

x

16/06/88

Thanh Hóa

8.0

7.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

17

B17

Phạm Thị

Hiền

x

11/04/87

Thái Bình

8.0

7.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

18

B18

Vũ Thị Mai

Hiên

x

01/08/80

Hà Nam

8.0

6.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

19

B19

Nguyễn Văn

Hinh

19/07/76

Thái Bình

8.0

7.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

20

B20

Đặng Thị Kim

Hoa

x

28/10/73

Sài Gòn

8.0

7.5

3.0

6.2

TBình

Đỗ

21

B21

Huỳnh Duy Khiết

Hoa

x

25/08/87

Long An

8.5

7.0

4.0

6.5

TBình

Đỗ

22

B22

Đỗ Thị Mỹ

Hòa

x

05/11/85

Kiên Giang

5.0

7.0

5.0

5.7

TBình

Đỗ

23

B23

Phan Thị

Huệ

x

09/06/89

Bến Tre

7.5

7.0

4.0

6.2

TBình

Đỗ

24

B24

Trần Ai

Huệ

x

11/01/87

Tp.HCM

10.0

8.0

7.0

8.3

Giỏi

Đỗ

25

B25

Nguyễn Sao Mộc

Huyền

x

14/10/85

Bình Thuận

6.0

7.0

5.0

6.0

TBình

Đỗ

26

B26

Nguyễn Vân

Khanh

x

17/08/70

Sài Gòn

7.5

7.0

3.0

5.8

TBình

Đỗ

27

B27

Lê Thị Bích

Kiểu

x

15/09/87

Trà Vinh

9.0

7.5

6.0

7.5

Khá

Đỗ

28

B28

Trì Quang

Lâm

21/02/85

Bến Tre

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

29

B29

Nguyễn Đặng Ngọc

Lan

x

25/12/80

Bến Tre

7.0

6.5

6.0

6.5

TBình

Đỗ

30

B30

Trương Thị Bích

Lan

x

11/10/88

Quãng Ngãi

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

31

B31

Lê Thị Kim

Liền

x

25/07/81

Bạc Liêu

7.0

5.5

1.0

4.5

Hỏng

32

B32

Nguyễn Thị Bích

Liên

x

24/01/88

Quãng Ngãi

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

33

B33

Phạm Thị

Lựu

x

15/05/84

Quãng Ngãi

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

34

B34

Nguyễn Thị

Lương

x

18/03/83

Hà Tĩnh

8.5

7.5

4.0

6.7

TBình

Đỗ

35

B35

Nguyễn Thị Thu

Mai

x

22/08/73

Vĩnh Long

10.0

8.0

6.0

8.0

Khá

Đỗ

36

B36

Nguyễn Trọng

Mến

24/01/74

Tp.HCM

9.5

7.5

5.0

7.3

TBình

Đỗ

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ B NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 6

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

B37

Bùi Thị Tuyết

Minh

x

18/08/85

Tp.HCM

8.0

7.0

4.0

6.3

TBình

Đỗ

2

B38

Nguyễn Thị

Nga

x

24/03/90

Thái Bình

8.0

7.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

3

B39

Võ Thị

Nghiệm

x

10/11/88

Tây Ninh

9.0

7.5

8.0

8.2

Giỏi

Đỗ

4

B40

Phạm Thị Diệu

Nguyên

x

10/05/73

Sài Gòn

9.0

7.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

5

B41

Huỳnh Thị Tuyết

Nhung

x

20/09/89

Tp.HCM

9.0

7.5

6.0

7.5

Khá

Đỗ

6

B42

Mai Kiều

Oanh

x

20/03/80

Tiền Giang

9.0

7.0

5.0

7.0

TBình

Đỗ

7

B43

Dư Thị Kim

Oanh

x

07/11/80

Tây Ninh

8.5

7.5

6.0

7.3

Khá

Đỗ

8

B44

Dương Thanh

Phong

21/05/74

An Giang

6.5

6.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

9

B45

Trịnh Thị Kim

Phượng

x

09/09/87

Đồng Nai

9.0

7.0

6.0

7.3

Khá

Đỗ

10

B46

Mai Thanh

Phương

x

24/11/84

Tp.HCM

9.0

8.0

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

11

B47

Nguyễn Ngọc Yến

Phương

x

08/03/89

Tp.HCM

9.0

7.0

5.0

7.0

TBình

Đỗ

12

B48

Phạm Hữu

Phước

20/07/83

Gia Lai

8.5

8.0

7.0

7.8

Khá

Đỗ

13

B49

Trần Hoàng Thy

Phụng

x

05/08/88

Lâm Đồng

7.5

6.0

6.0

6.5

TBình

Đỗ

14

B50

Huỳnh Thị Kim

Quyên

x

20/12/83

Phú Yên

9.0

7.0

5.0

7.0

TBình

Đỗ

15

B51

Trần Tố

Quyên

x

22/11/90

Bến Tre

8.0

7.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

16

B52

Phan Hữu

Tâm

02/03/91

Bến Tre

7.0

6.5

4.0

5.8

TBình

Đỗ

17

B53

Nguyễn Thị Thanh

Tâm

x

30/12/87

Nghĩa Bình

9.0

7.5

6.0

7.5

Khá

Đỗ

18

B54

Phạm Thị Xuân

Tâm

x

19/12/82

Tp.HCM

8.5

7.5

8.0

8.0

Giỏi

Đỗ

19

B55

Ngô Vũ Hoàng

Thân

08/06/86

Tiền Giang

9.0

7.0

4.0

6.7

TBình

Đỗ

20

B56

Phùng Lê Lan

Thanh

x

07/06/87

Tp.HCM

8.5

8.0

7.0

7.8

Khá

Đỗ

21

B57

Đặng Thị

Thảo

x

07/05/84

Tp.HCM

9.0

6.5

4.0

6.5

TBình

Đỗ

22

B58

Nguyễn Thị

Thêm

x

01/07/86

Lâm Đồng

9.0

7.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

23

B59

Đỗ Thị Hồng

Thơm

x

10/07/89

Bình Định

9.0

7.0

6.0

7.3

Khá

Đỗ

24

B60

Nguyễn Minh

Thu

07/04/64

Đồng Nai

6.0

6.0

5.0

5.7

TBình

Đỗ

25

B61

Nguyễn Thị Thanh

Thủy

x

25/08/83

Long An

9.0

7.5

5.0

7.2

TBình

Đỗ

26

B62

Nguyễn Thị Thu

Thủy

x

10/01/84

Tp.HCM

9.0

7.5

6.0

7.5

Khá

Đỗ

27

B63

Phan Ngọc

Trai

Bến Tre

8.5

6.5

5.0

6.7

TBình

Đỗ

28

B64

Võ Thị Nguyên

Trang

x

24/03/89

Tp.HCM

9.0

7.5

5.0

7.2

TBình

Đỗ

29

B65

Đỗ Thị Thùy

Trang

x

04/08/69

Sài Gòn

9.5

8.5

6.0

8.0

Khá

Đỗ

30

B66

Nguyễn Thị Tú

Trinh

x

05/04/78

Quãng Nam

8.0

7.5

5.0

6.8

TBình

Đỗ

31

B67

Cúng Hữu Mỹ

Trinh

x

15/08/88

Bình Thuận

8.0

7.0

5.0

6.7

TBình

Đỗ

32

B68

Chu Thị Thanh

Trúc

x

13/11/80

Thái Bình

8.5

6.0

6.0

6.8

TBình

Đỗ

33

B69

Phạm Thị Tường

Vy

x

26/11/82

Quãng Ngãi

8.5

6.5

5.0

6.7

TBình

Đỗ

34

B70

Trần Thị

Xam

x

02/05/83

Hải Dương

8.0

6.0

6.0

6.7

TBình

Đỗ

35

B71

Hồ Thị

Xuyến

x

22/04/83

Tp.HCM

Chuyển thi A

36

B72

Vũ Thị Hải

Yến

x

25/09/88

Buôn Ma Thuột

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ B NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 7

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

B73

Nguyễn Trọng

An

20/04/94

Tp. HCM

7.5

6.0

6.0

6.5

TBình

Đỗ

2

B74

Nguyễn Phương

Anh

x

20/03/92

Tp. HCM

9.0

7.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

3

B75

Ngô Hoàng

An

18/01/89

Trà Vinh

10.0

8.5

9.0

9.2

Giỏi

Đỗ

4

B76

Trần Văn

Căng

20/02/64

Đồng Tháp

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

5

B77

Lê Thị Bích

Chi

x

02/08/88

Ninh Thuận

8.5

7.0

7.0

7.5

Khá

Đỗ

6

B78

Nguyễn Chí

Công

05/05/95

Tp. HCM

8.5

7.0

9.0

8.2

Giỏi

Đỗ

7

B79

Võ Thị

Cúc

x

20/02/88

Quảng Bình

8.0

7.0

9.0

8.0

Giỏi

Đỗ

8

B80

Nguyễn Công

Danh

26/03/66

Sài Gòn

8.0

5.0

5.0

6.0

TBình

Đỗ

9

B81

Nguyễn Hồng

Diễm

x

11/12/88

Khánh Hòa

8.0

7.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

10

B82

Lê Thị Mỹ

Diễm

x

02/10/89

Vũng Tàu

8.0

8.0

9.0

8.3

Giỏi

Đỗ

11

B83

Trần Ngọc

Diệp

x

01/09/92

Tp. HCM

8.0

7.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

12

B84

Nguyễn Hải

Dương

02/06/85

Tp. HCM

8.5

5.5

7.0

7.0

TBình

Đỗ

13

B85

Nguyễn Hữu

Duy

13/10/86

Tp. HCM

8.5

5.5

6.0

6.7

TBình

Đỗ

14

B86

Lê Thị

Duyên

x

19/07/84

Đồng Tháp

7.0

5.5

5.0

5.8

TBình

Đỗ

15

B87

Lê Quang Trí

Đạt

19/01/95

Tp. HCM

8.5

6.5

5.0

6.7

TBình

Đỗ

16

B88

Nguyễn Thị Thùy

Giang

x

28/03/88

Đăk Lăk

10.0

8.5

6.0

8.2

Khá

Đỗ

17

B89

Đặng Thị Nhị

Hằng

x

30/12/88

Gia Lai

8.5

8.0

7.0

7.8

Khá

Đỗ

18

B90

Lê Thành

Hậu

24/11/89

Đồng Tháp

8.5

8.0

6.0

7.5

Khá

Đỗ

19

B91

Nguyễn Thị

Hằng

x

04/10/86

Hà Tĩnh

9.0

8.0

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

20

B92

Nguyễn Thị Thu

x

15/11/88

Tp. HCM

8.0

6.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

21

B93

Nguyễn Hồng

x

07/11/89

Tp. HCM

10.0

8.0

7.0

8.3

Giỏi

Đỗ

22

B94

Nguyễn Hữu

Hào

02/03/69

Tp. HCM

7.0

6.5

6.0

6.5

TBình

Đỗ

23

B95

Phan Thị

Hiền

x

07/02/88

Nghệ An

8.0

6.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

24

B96

Nguyễn Thị Bích

Hồng

x

28/02/87

Tp. HCM

3.0

3.5

5.0

3.8

Hỏng

25

B97

Trần Thị Xuân

Hồng

x

10/03/85

Tp. HCM

7.5

7.5

8.0

7.7

Khá

Đỗ

26

B98

Võ Quang

Hoà

11/09/66

Nghệ An

5.5

5.0

6.0

5.5

TBình

Đỗ

27

B99

Nguyễn Thị Kim

Hoàng

x

22/07/90

Tp. HCM

8.5

7.5

9.0

8.3

Giỏi

Đỗ

28

B100

Lưu

Kiện

10/06/93

Tp. HCM

8.0

6.5

7.0

7.2

Khá

Đỗ

29

B101

Huỳnh Thị Mỹ

Liên

x

20/03/89

Quảng Ngãi

9.0

8.0

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

30

B102

Đỗ Thanh

Lịch

22/08/61

Nam Định

7.0

7.5

4.0

6.2

TBình

Đỗ

31

B103

Chu Thị Phước

Mỹ

x

09/09/60

Hà Tĩnh

5.0

6.0

5.0

5.3

TBình

Đỗ

32

B104

Vũ Văn

Nam

01/03/87

Bình Dương

10.0

9.0

9.0

9.3

Giỏi

Đỗ

33

B105

Nguyễn Thị

x

16/10/89

Thanh Hóa

8.0

7.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

34

B106

Đặng Thu

Nga

x

22/03/75

Hà Nội

5.5

5.5

6.0

5.7

TBình

Đỗ

35

B107

Bùi Kim

Ngân

x

05/03/95

Tp. HCM

7.5

7.0

7.0

7.2

Khá

Đỗ

36

B108

Nguyễn Thị

Ngà

x

26/11/88

Hòa Bình

8.0

8.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

 

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ B NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 8

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

B109

Huỳnh Diệp Tố

Nga

x

25/11/87

Tp. HCM

8.5

7.5

7.0

7.7

Khá

Đỗ

2

B110

Lê Đông

Nghi

x

24/11/94

Cần Thơ

9.5

7.5

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

3

B111

Hứa Tùng

Nguyên

 

12/07/93

Tp. HCM

9.0

7.5

6.0

7.5

Khá

Đỗ

4

B112

Cao Thụy Thanh

Nhân

x

07/05/87

Tp. HCM

9.0

7.5

7.0

7.8

Khá

Đỗ

5

B113

Nguyễn Tài

Nhân

25/09/96

Tp. HCM

8.0

6.5

6.0

6.8

TBình

Đỗ

6

B114

Nguyễn Thị Kim

Nhung

x

03/04/92

Ninh Thuận

7.5

6.5

5.0

6.3

TBình

Đỗ

7

B115

Nguyễn Thị Thảo

Phương

x

25/11/87

Đồng Nai

9.0

8.0

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

8

B116

Bùi Ngọc Khánh

Phương

x

26/10/93

Tp. HCM

8.5

7.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

9

B117

Lê Dương Ngọc

Phú

04/02/95

Tp. HCM

8.0

6.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

10

B118

Bùi Ngọc Phương

Quỳnh

x

24/09/95

Tp. HCM

6.0

6.5

6.0

6.2

TBình

Đỗ

11

B119

Đỗ Thị

Sợi

x

30/08/88

Thái Bình

7.0

6.0

6.0

6.3

TBình

Đỗ

12

B120

Nguyễn Quốc

Thắng

 

03/07/96

Tp. HCM

8.0

6.0

8.0

7.3

Khá

Đỗ

13

B121

Đinh Công

Thành

 

06/09/89

Vũng Tàu

8.5

6.5

6.0

7.0

Khá

Đỗ

14

B122

Huỳnh Thị Thạch

Thảo

x

17/01/88

Phú Yên

9.5

7.0

6.0

7.5

Khá

Đỗ

15

B123

Đặng Minh

Thi

x

16/10/88

Tp. HCM

9.0

6.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

16

B124

Nguyễn Ngọc Anh

Thư

x

04/11/83

Tp. HCM

8.5

7.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

17

B125

Trần Văn

Thượng

 

10/10/87

Long An

9.0

6.5

6.0

7.2

Khá

Đỗ

18

B126

Lương Thị Thủy

Tiên

x

04/07/90

Tây Ninh

8.0

5.5

7.0

6.8

TBình

Đỗ

19

B127

Đoàn Thị Như

Tiện

x

11/09/88

Ninh Thuận

7.0

7.0

5.0

6.3

TBình

Đỗ

20

B128

Đỗ Trung

Tín

22/12/83

Tp. HCM

5.0

6.5

7.0

6.2

TBình

Đỗ

21

B129

Trần Vũ

Trí

10/02/96

Tp. HCM

10.0

7.0

9.0

8.7

Giỏi

Đỗ

22

B130

Nguyễn Minh

Trí

14/11/92

Tp. HCM

8.0

6.0

7.0

7.0

Khá

Đỗ

23

B131

Trần Hải

Triều

21/07/94

Tp. HCM

6.0

5.5

5.0

5.5

TBình

Đỗ

24

B132

Trần Bình

Trọng

02/02/85

Bình Định

8.5

7.5

0.0

5.3

Hỏng

25

B133

Nguyễn Ngọc Minh

Trúc

x

01/08/92

Tp. HCM

8.5

6.5

7.0

7.3

Khá

Đỗ

26

B134

Phan Anh

Tuấn

09/11/64

Hà Giang

7.0

7.0

8.0

7.3

Khá

Đỗ

27

B135

Nguyễn Minh

Tuấn

23/11/93

Tp. HCM

6.5

6.5

8.0

7.0

Khá

Đỗ

28

B136

Nguyễn Trọng

Tuệ

26/05/95

Tp. HCM

6.0

5.5

7.0

6.2

TBình

Đỗ

29

B137

Nguyễn Ngọc Anh

x

01/01/89

Tp. HCM

8.5

7.5

7.0

7.7

Khá

Đỗ

30

B138

Huỳnh Ngọc Kim

Tuyến

x

08/10/82

Long An

5.0

7.5

6.0

6.2

TBình

Đỗ

31

B139

Phùng Thị Thanh

Tuyền

x

11/02/92

Tp. HCM

7.5

6.5

8.0

7.3

Khá

Đỗ

32

B140

Nguyễn Thị

Tuyển

x

10/06/88

Thanh Hóa

6.5

8.0

5.0

6.5

TBình

Đỗ

33

B141

Lê Kim

Quyên

x

22/08/72

Tây Ninh

6.5

5.0

6.0

5.8

TBình

Đỗ

34

B142

Trang Anh

Kiệt

09/06/95

Tp. HCM

5.5

5.5

7.0

6.0

TBình

Đỗ

35

B143

Trần Thị Thanh

Xuân

x

22/09/83

Đồng Tháp

5.5

6.5

5.0

5.7

TBình

Đỗ

36

B144

Nguyễn Phát

Yên

29/09/77

Hậu Giang

7.0

6.5

6.0

6.5

TBình

Đỗ

37

B145

Nguyễn Văn

Lắm

05/06/87

Bến Tre

6.0

5.5

5.0

5.5

TBình

Đỗ

 

 

KẾT QUẢ THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ C NGOẠI NGỮ
Kỳ thi ngày 23 tháng 08 năm 2009 _ tại trường ĐH Sài Gòn

        Phòng thi : 9

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

NỮ

NGÀY SINH

NƠI SINH

Nghe

Đọc Viết

Nói

TRUNG BÌNH

XẾP LOẠI

KẾT QUẢ

1

C01

Nguyễn Thị Diệu

Bình

x

07/01/77

Hải Phòng

8.0

8.0

7.0

7.7

Khá

Đỗ

2

C02

Nguyễn Thị Minh

Châu

x

07/03/93

Tp. HCM

7.5

5.0

6.0

6.2

TBình

Đỗ

3

C03

Trần Huỳnh Bảo

Châu

x

29/11/92

Long An

9.5

7.5

7.0

8.0

Giỏi

Đỗ

4

C04

Phạm Thị Ngọc

Dung

x

11/12/93

Tp. HCM

8.5

7.0

6.0

7.2

Khá

Đỗ

5

C05

Đặng Quốc

Hậu

1983

Tp. HCM

5.0

6.5

4.0

5.2

TBình

Đỗ

6

C06

Hoàng Tuấn

Hào

14/11/93

Tp. HCM

9.0

7.0

6.0

7.3

Khá

Đỗ

7

C07

Lê Thị

Hồng

x

22/02/81

Hà Tây

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

8

C08

Vũ Thế

Hoàng

16/07/85

Tp. HCM

4.5

7.0

5.0

5.5

TBình

Đỗ

9

C09

Nguyễn Đức Hoàng

Khoa

27/02/95

Tp. HCM

6.5

5.5

5.0

5.7

TBình

Đỗ

10

C10

Lê Thị Thúy

Kiều

x

18/03/87

Đắk Lắk

6.5

7.5

8.0

7.3

Khá

Đỗ

11

C11

Lê Thành

Luân

14/07/92

Long An

8.0

7.0

5.0

6.7

TBình

Đỗ

12

C12

Hà Thị

Mai

x

28/02/59

Quảng Nam

7.5

5.0

6.0

6.2

TBình

Đỗ

13

C13

Trần Trọng

Nghĩa

29/10/85

Tp. HCM

Vắng

Vắng

Vắng

0.0

Hỏng

14

C14

Cung Khuyết

Ngọc

x

02/10/93

Tp. HCM

6.5

7.0

4.0

5.8

TBình

Đỗ

15

C15

Dương Nguyễn Thụy Hồng

Ngọc

x

02/09/79

Bến Tre

6.5

8.0

6.0

6.8

TBình

Đỗ

16

C16

Lưu Thiên

Ngọc

x

19/12/93

Long An

6.5

7.5

6.0

6.7

TBình

Đỗ

17

C17

Huỳnh Kim

Oanh

x

27/11/71

Tp. HCM

5.0

5.5

6.0

5.5

TBình

Đỗ

18

C18

Phùng Thị Kiều

Oanh

x

16/02/92

Long An

10.0

8.0

6.0

8.0

Khá

Đỗ

19

C19

Nguyễn Minh

Phương

15/09/93

Tp. HCM

8.0

7.0

6.0

7.0

Khá

Đỗ

20

C20

Lưu Hồng

Phương

x

25/02/86

Vĩnh Long

7.0

7.0

6.0

6.7

TBình

Đỗ

21

C21

Trần Khánh

Quân

09/10/84

Tp. HCM

4.5

4.0

4.0

4.2

Hỏng

22

C22

Mai Thị Giang

Tâm

x

01/11/83

Quảng Nam

8.0

7.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

23

C23

Hồ Đào Đan

Thanh

x

23/06/92

Tp. HCM

5.0

6.0

6.0

5.7

TBình

Đỗ

24

C24

Nguyễn Khoa Diệu

Thảo

x

07/10/88

Cửu Long

8.0

8.0

6.0

7.3

Khá

Đỗ

25

C25

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

x

29/04/87

Tp. HCM

7.5

6.5

6.0

6.7

TBình

Đỗ

26

C26

Phan Chi Minh

Thư

x

01/05/94

Tp. HCM

7.0

6.0

7.0

6.7

TBình

Đỗ

27

C27

Nguyễn Phú

Thịnh

27/06/92

Long An

8.0

7.5

7.0

7.5

Khá

Đỗ

28

C28

Nguyễn Thị Xuân

Thu

x

20/05/95

Kiên Giang

7.5

7.0

7.0

7.2

Khá

Đỗ

29

C29

Nguyễn Thị Mộng

Trâm

x

27/09/92

Tp. HCM

7.5

6.0

7.0

6.8

TBình

Đỗ

30

C30

Trương Thị Quỳnh

Trâm

x

08/11/84

Bình Thuận

7.5

6.0

6.0

6.5

TBình

Đỗ

31

C31

Lê Hữu

Trí

16/10/93

Tp. HCM

8.0

7.0

7.0

7.3

Khá

Đỗ

32

C32

Trương Hoài Thanh

Trúc

x

04/01/95

Tp. HCM

7.5

7.0

7.0

7.2

Khá

Đỗ

33

C33

Lâm Thủy

Trúc

x

14/10/92

Long An

4.5

7.5

7.0

6.3

TBình

Đỗ

34

C34

Lê Thị Phương

Uyên

x

14/08/92

Tp. HCM

7.0

5.5

6.0

6.2

TBình

Đỗ

35

C35

Phạm Quang

Vinh

07/06/85

Tp. HCM

6.5

7.0

8.0

7.2

Khá

Đỗ

36

C36

Hồng Quang

01/03/88

Tp. HCM

7.5

5.5

6.0

6.3

TBình

Đỗ

 
Hướng dẫn thay đổi mật khẩu email lần đầu truy cập In

HƯỚNG DẪN THAY ĐỔI MẬT KHẨU EMAIL LẦN ĐẨU TRUY CẬP

 

 

 
Thông báo tổ chức lại việc đăng ký môn học cho sinh viên hệ Cao đẳng khóa 08 In

       Theo thông tin từ bộ phận kỹ thuật của Công ty cung cấp dịch vụ đăng ký qua mạng, dữ liệu đăng ký môn học học kỳ 1, năm học 2009 – 2010 (từ ngày 01/09/09 đến 03/09/09) của hệ cao đẳng khóa 08 không ổn định. Lý do: có sự cố về kỹ thuật ở hệ thống máy chủ phục vụ đăng ký môn học vào chiều ngày 03/09/2009.   

 

Đọc thêm...
 
Thực hiện chế độ chính sách cho HS, SV K.07 và K.08 In

THỰC HIỆN CHẾ ĐỘ CHÍNH SÁCH
CHO HỌC SINH, SINH VIÊN K.07 & K.08 NĂM HỌC 2009 - 2010

 
      Để thực hiện chế độ chính sách ưu đãi trong giáo dục cho học sinh, sinh viên các khóa được chính xác và đầy đủ, Ban Giám hiệu đề nghị các đồng chí lãnh đạo Khoa thông báo cho học sinh, sinh viên các khóa hệ Trung cấp, Cao đẳng, Đại học chính quy, những em thuộc đối tượng hưởng chế độ chính sách ưu tiên các diện sau :
            1. Con gia đình hộ nghèo thuộc quản lý của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh, thành phố.
            2. Con gia đình có hộ khẩu thường trú tại miền núi vùng cao, vùng sâu, hải đảo thuộc vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
      Để được tiếp tục hưởng chế độ chính sách ưu tiên trong giáo dục năm học 2009 – 2010, các học sinh, sinh viên thuộc diện trên, từ ngày 15/09 đến ngày 05/10/2009 cần:
            - Đăng ký danh sách theo lớp (mẫu đính kèm).
            -  Nộp kèm theo giấy tờ chứng minh hợp lệ cấp năm 2009 (Giấy chứng nhận hộ nghèo của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội; Giấy chứng nhận hộ khẩu thường trú vùng cao, vùng sâu, hải đảo, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn).
      Các Khoa thu giấy chứng nhận ưu tiên của sinh viên, lập danh sách sinh viên đã đăng ký hưởng chế độ chính sách ưu tiên của năm học 2009 - 2010 và chuyển nộp cho Phòng Công tác Học sinh – Sinh viên.
      Thời gian nộp chậm nhất đến ngày 10/10/2009 để Phòng kiểm tra, lập danh sách trình Ban Giám hiệu ký duyệt và gửi các phòng ban chức năng thực hiện.
      Quá thời hạn nêu trên, nếu sinh viên nào không đăng ký vào danh sách và nộp giấy chứng nhận ưu tiên, Phòng Công tác Học sinh – Sinh viên sẽ không nhận giải quyết bất cứ trường hợp nào bổ sung thêm.
      Đề nghị các khoa thực hiện tốt các yêu cầu trên.
 
Download Mẫu kế hoạch giảng dạy. In

Mời các Khoa download mẫu kế hoạch giảng dạy

 

         1./  Mẫu kế hoạch giảng dạy

         2./  Mẫu thỉnh giảng

         3./  Mẫu mời giảng

 
Trung tâm Tin học trường đại học Sài Gòn thông báo kết quả thi CCA ngày 16/08/2009 In

BẢNG ĐIỂM THÍ SINH DỰ THI TRÌNH ĐỘ A TIN HỌC
KỲ THI NGÀY 16/08/2009 - TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN

STT SBD HỌ VÀ TÊN   NỮ NGÀY SINH NƠI SINH LÝ THUYẾT THỰC HÀNH TRUNG BÌNH XẾP LOẠI KẾT QUẢ
1 A001 Trần Thị Mỹ Anh x 01/03/95 Tp. HCM 6 8.5 7.25 Khá Đỗ
2 A002 Châu Hành  Bội x 26/11/89 Tp. HCM 8.5 6.5 7.5 Khá Đỗ
3 A003 Khưu Thị Phương Dung x 25/04/83 Vĩnh Long 6.5 7.5 7 Khá Đỗ
4 A004 Phạm Anh Duy    02/07/97 Tp. HCM 5 7 6 TBình Đỗ
5 A005 Hoàng Thị Duyên x 01/01/87 TThiên Huế 6.5 7.5 7 Khá Đỗ
6 A006 Hà Thị Ngọc Đủ x 04/06/88 Tp. HCM 7 9 8 Giỏi Đỗ
7 A007 Nguyễn Thị  Đượm x 20/02/91 Bắc Ninh 6.5 4 5.25 TBình Đỗ
8 A008 Đỗ Thị Hồng  Gấm x 23/11/81 Tp. HCM 6.5 7 6.75 TBình Đỗ
9 A009 Nguyễn Thị Hạnh x 10/07/90 Thanh Hóa 7 9.5 8.25 Giỏi Đỗ
10 A010 Nguyễn Thị Thu  x 15/11/88 Tp. HCM 6.5 8.5 7.5 Khá Đỗ
11 A011 Lý Quế  Hào x 25/11/80 Tp. HCM 6 9 7.5 Khá Đỗ
12 A012 Nguyễn Thị Hệ x 07/05/87 Bắc Ninh 5.5 8.5 7 TBình Đỗ
13 A013 Phan Thị Ngọc Hiền x 26/06/85 Tp. HCM 8 10 9 Giỏi Đỗ
14 A014 Võ Thị Thanh Hiền x 13/11/99 Tp. HCM 2.5 7 4.75   Hỏng
15 A015 Nguyễn Thị  Hiền x 26/03/89 Đak Lak 8 8.5 8.25 Giỏi Đỗ
16 A016 Phan Thị Ngọc Hiếu x 09/04/89 Tp. HCM 8 8.5 8.25 Giỏi Đỗ
17 A017 Trần Thị   Hường x 06/12/86 Tp. HCM 5 6 5.5 TBình Đỗ
18 A018 Nguyễn Đăng Khoa   11/01/88 Đak Lak 5 7 6 TBình Đỗ
19 A019 Nguyễn Thị Thúy Kiễu x 10/11/89 Quảng Ngãi 9 3.5 6.25 TBình Đỗ
20 A020 Lê Tiết Lệ x 06/12/51 Mỹ Tho 2.5 9 5.75   Hỏng
21 A021 Vương Thị Liên x 28/09/79 Tp. HCM 6.5 9.5 8 Khá Đỗ
22 A022 Trần Thị Mỹ Linh x 28/03/88 Tp. HCM 7.5 10 8.75 Giỏi Đỗ
23 A023 Nguyễn Thị Mỹ Linh x 11/07/90 Tp. HCM 7.5 10 8.75 Giỏi Đỗ
24 A024 Lê Thị Thúy  Loan x 20/01/88 Lâm Đồng 6.5 10 8.25 Khá Đỗ
25 A025 Nguyễn Thị Tuyết  My x 29/12/95 Tp. HCM 6 7 6.5 TBình Đỗ
26 A026 Nguyễn Thị Hằng Nga x 15/04/88 Bến Tre 6.5 6.5 6.5 TBình Đỗ
27 A027 Trần Thị Thái Ngân x 15/11/90 Sông Bé 6 9 7.5 Khá Đỗ
28 A028 Đỗ Thị Kim Ngân x 09/04/87 Tp. HCM 8 9.5 8.75 Giỏi Đỗ
29 A029 Nguyễn Trần Hồng Ngọc x 22/10/90 Tp. HCM 6.5 9 7.75 Khá Đỗ
30 A030 Đặng Thị  Nguyên x 20/01/88 Lâm Đồng 8 9.5 8.75 Giỏi Đỗ
31 A031 Hoàng   Nguyên x 08/11/86 Tp. HCM 8.5 9.5 9 Giỏi Đỗ
32 A032 Phương Hồng Nguyên   18/08/00 Tp. HCM 3.5 5 4.25   Hỏng
33 A033 Phương Phước Như x 27/07/98 Tp. HCM 5 5.5 5.25 TBình Đỗ
34 A034 Lại Mỹ Như  x 21/01/96 Tp. HCM 5 7.5 6.25 TBình Đỗ
35 A035 Vũ Thị  Nhung x 05/05/88 Thanh Hóa 5 7 6 TBình Đỗ
36 A036 Nguyễn Thị Hồng Nhung x 20/12/90 Tp. HCM 7 8 7.5 Khá Đỗ
37 A037 Lê Thị  Nhung x 18/07/90 Thanh Hóa 8 7.5 7.75 Khá Đỗ
38 A038 Trương Hồng Nhung x 26/02/90 Tp. HCM 7.5 9 8.25 Giỏi Đỗ
39 A039 Trần Văn Nil   29/05/85 Bến Tre 7.5 8.5 8 Giỏi Đỗ
40 A040 Nguyễn Minh Phương   05/05/89 Tp. HCM 6 9 7.5 Khá Đỗ
41 A041 Lưu Gia Phú   25/11/94 Tp. HCM 8.5 9.5 9 Giỏi Đỗ
42 A042 Nguyễn Minh Quí   01/01/97 Tp. HCM 4 4 4   Hỏng
43 A043 Trịnh Thị Tuyết  Sương x 02/08/88 Tp. HCM 7 10 8.5 Giỏi Đỗ
44 A044 Nguyễn Văn  Tấn   10/04/87 Tây Ninh 8 10 9 Giỏi Đỗ
45 A045 Đinh Quốc Tân   30/12/90 Tp. HCM 8.5 10 9.25 Giỏi Đỗ
46 A046 Lê Ngọc Phương Thanh x 21/08/89 Tp. HCM 8.5 10 9.25 Giỏi Đỗ
47 A047 Nguyễn Phương  Thanh x 18/02/89 Khánh Hòa 8.5 10 9.25 Giỏi Đỗ
48 A048 Phương Tú Thanh x 25/02/98 Tp. HCM 6 9 7.5 Khá Đỗ
49 A049 Đặng Trọng Thiên   05/02/95 Tp. HCM 7 10 8.5 Giỏi Đỗ
50 A050 Đặng Trí Thiện   29/03/97 Tp. HCM 7 8.5 7.75 Khá Đỗ
51 A051 Bùi Thị Ngọc Trâm x 06/11/98 Tp. HCM 7 5.5 6.25 TBình Đỗ
52 A052 Huỳnh Hạnh Minh Trang x 12/06/90 Tp. HCM 6.5 10 8.25 Khá Đỗ
53 A053 Huỳnh Lê Đoan Trang x 08/08/70 Phú Nhuận 7 5.5 6.25 TBình Đỗ
54 A054 Nguyễn Đình Trọng   10/10/88 Khánh Hòa 7 7.5 7.25 Khá Đỗ
55 A055 Nguyễn Thị Thanh Trúc x 01/05/87 Ninh Thuận 7 9 8 Giỏi Đỗ
56 A056 Văn Minh Tuấn   27/10/86 Tp. HCM 8 10 9 Giỏi Đỗ
57 A057 Võ Minh Tuấn   23/10/99 Tp. HCM 6 6 6 TBình Đỗ
58 A058 Phạm Thanh Tuấn   05/07/86 Ninh Bình 6 8.5 7.25 Khá Đỗ
59 A059 Lê Cẩm Vân x 19/04/87 Tp. HCM 5.5 9 7.25 TBình Đỗ
60 A060 Nguyễn Thị Thu Vân x 02/03/73 Long An 6.5 10 8.25